Thông tư mới của Ngân hàng Nhà nước đặt trần cho vay 70% vốn đầu tư ra nước ngoài, đồng thời siết điều kiện, tăng kiểm soát rủi ro và đảm bảo an toàn hệ thống tín dụng.
Trong bối cảnh dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam ngày càng gia tăng, việc kiểm soát rủi ro tín dụng và đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng trở thành yêu cầu cấp thiết. Mới đây, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ký ban hành Thông tư số 32/2026/TT-NHNN, thiết lập khung pháp lý mới cho hoạt động cho vay đầu tư ra nước ngoài, với nhiều điểm đáng chú ý.
Điểm nhấn quan trọng nhất của Thông tư là quy định mức cho vay tối đa không vượt quá 70% tổng vốn đầu tư của dự án ở nước ngoài. Đây được xem là “van an toàn” nhằm hạn chế tình trạng phụ thuộc quá lớn vào vốn vay, đồng thời buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực tài chính tự thân khi vươn ra thị trường quốc tế.
Theo quy định mới, các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài được phép cho vay đối với nhiều hình thức đầu tư ra nước ngoài. Cụ thể, khách hàng có thể vay vốn để góp vốn thành lập tổ chức kinh tế theo pháp luật nước tiếp nhận đầu tư; đầu tư theo hợp đồng; mua cổ phần, phần vốn góp để tham gia quản lý; hoặc thực hiện các hình thức đầu tư hợp pháp khác.
.jpg)
Ngân hàng Nhà nước siết cho vay đầu tư ra nước ngoài, giới hạn tối đa 70% vốn dự án
Tuy nhiên, không phải mọi dự án đều có thể tiếp cận nguồn vốn tín dụng. Thông tư đặt ra loạt điều kiện chặt chẽ nhằm sàng lọc các dự án có rủi ro cao. Trước hết, khách hàng phải có đầy đủ hồ sơ pháp lý, bao gồm Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài hoặc xác nhận đăng ký giao dịch ngoại hối đối với các trường hợp không cần cấp giấy chứng nhận.
Bên cạnh đó, dự án phải được cơ quan có thẩm quyền của nước tiếp nhận đầu tư chấp thuận hoặc cấp phép. Trong trường hợp pháp luật nước sở tại không quy định thủ tục này, doanh nghiệp phải cung cấp tài liệu chứng minh quyền hợp pháp để thực hiện hoạt động đầu tư. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của dòng vốn.
Không chỉ dừng ở yếu tố pháp lý, năng lực tài chính và lịch sử tín dụng của khách hàng cũng là tiêu chí then chốt. Theo Thông tư, doanh nghiệp muốn vay vốn phải chứng minh dự án có tính khả thi, đồng thời không phát sinh nợ xấu trong vòng 24 tháng trước thời điểm đề nghị vay. Quy định này phản ánh rõ quan điểm thận trọng của cơ quan quản lý trong bối cảnh thị trường tài chính còn nhiều biến động.
Về cơ chế cho vay, Ngân hàng Nhà nước cho phép tổ chức tín dụng và khách hàng chủ động thỏa thuận dựa trên nhu cầu vốn, quy mô dự án và khả năng tài chính. Tuy nhiên, giới hạn 70% vẫn là “trần cứng” không thể vượt qua, kể cả trong trường hợp khách hàng vay vốn từ nhiều ngân hàng khác nhau.
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp buộc phải bố trí ít nhất 30% vốn tự có cho dự án đầu tư ra nước ngoài. Theo các chuyên gia, quy định này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng mà còn góp phần nâng cao trách nhiệm của nhà đầu tư, tránh tình trạng đầu tư dàn trải hoặc chạy theo cơ hội ngắn hạn.
Một điểm đáng chú ý khác là quy định về thời hạn vay. Thông tư không áp đặt khung thời gian cứng mà cho phép các bên linh hoạt thỏa thuận, miễn là phù hợp với khả năng trả nợ của khách hàng và thời gian hoạt động của dự án. Điều này tạo dư địa linh hoạt cho cả ngân hàng và doanh nghiệp trong việc xây dựng phương án tài chính.
Về đồng tiền cho vay, các bên có thể thỏa thuận theo quy định pháp luật, nhưng đồng tiền trả nợ phải trùng với đồng tiền cho vay, trừ khi có thỏa thuận khác. Quy định này nhằm hạn chế rủi ro tỷ giá – một yếu tố luôn tiềm ẩn trong các hoạt động đầu tư xuyên biên giới.
Đối với tài sản bảo đảm, Thông tư cho phép sử dụng cả tài sản trong và ngoài nước. Tuy nhiên, với tài sản ở nước ngoài, việc áp dụng biện pháp bảo đảm phải tuân theo nguyên tắc lựa chọn pháp luật trong quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài. Đây là điểm mới, tạo hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho các giao dịch có yếu tố quốc tế.
Song song với việc mở rộng điều kiện tiếp cận vốn, Ngân hàng Nhà nước cũng tăng cường cơ chế giám sát. Các tổ chức tín dụng được trao quyền kiểm tra, theo dõi việc sử dụng vốn vay, đồng thời yêu cầu khách hàng báo cáo định kỳ về tình hình hoạt động và hiệu quả dự án.
Về phía doanh nghiệp, trách nhiệm sử dụng vốn đúng mục đích và trả nợ đúng hạn được đặt lên hàng đầu. Ngoài ra, khách hàng còn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ báo cáo, cung cấp thông tin theo yêu cầu của ngân hàng. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo dòng vốn được sử dụng hiệu quả và minh bạch.
Thông tư 32/2026/TT-NHNN sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 18/8/2026, đồng thời thay thế Thông tư 36/2018/TT-NHNN. Đối với các hợp đồng đã ký trước thời điểm này, các bên vẫn tiếp tục thực hiện theo thỏa thuận cũ cho đến khi hết hạn. Tuy nhiên, nếu có sửa đổi, bổ sung, các nội dung điều chỉnh bắt buộc phải tuân thủ quy định mới.
Việc ban hành Thông tư lần này được đánh giá là bước đi cần thiết nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động đầu tư ra nước ngoài, đồng bộ với Luật Đầu tư 2025 và các quy định liên quan. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, doanh nghiệp Việt Nam ngày càng chủ động tìm kiếm cơ hội ở thị trường quốc tế, nhưng đi kèm với đó là những rủi ro không nhỏ.
Bằng việc thiết lập giới hạn tín dụng và siết chặt điều kiện cho vay, Ngân hàng Nhà nước đang phát đi thông điệp rõ ràng: khuyến khích đầu tư ra nước ngoài, nhưng phải đi kèm với kỷ luật tài chính và quản trị rủi ro chặt chẽ. Đây không chỉ là biện pháp bảo vệ hệ thống ngân hàng, mà còn là nền tảng để dòng vốn đầu tư của Việt Nam phát triển bền vững trong dài hạn.
T. Nghèn (Tổng hợp)
Doanh nghiệp và Hội nhập
Nguồn: https://doanhnghiephoinhap.vn/ngan-hang-nha-nuoc-siet-cho-vay-dau-tu-ra-nuoc-ngoai-gioi-han-toi-da-70-von-du-an-143319.html - 15/07/2026 10:46