Trong bối cảnh nhu cầu hỗ trợ pháp lý của người dân ngày càng gia tăng, đặc biệt ở nhóm yếu thế và khu vực khó khăn, chế định luật sư công được kỳ vọng sẽ trở thành một thiết chế hỗ trợ công lý hiệu quả. Tuy nhiên, để mô hình này phát huy đúng vai trò, vấn đề bảo đảm tính độc lập của luật sư và cơ chế vận hành minh bạch đang được dư luận đặc biệt quan tâm.
.jpg)
Nếu được triển khai hiệu quả, chế định luật sư công có thể góp phần giảm tải cho hệ thống trợ giúp pháp lý, tăng cường tranh tụng và hạn chế oan sai. Ảnh minh họa
Trong tiến trình tiếp tục hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách tư pháp, việc Quốc hội xem xét ban hành Nghị quyết về thực hiện thí điểm chế định luật sư công đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của giới luật gia, cơ quan quản lý và dư luận xã hội. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp hay tổ chức bộ máy, mà còn liên quan trực tiếp đến quyền tiếp cận công lý của người dân, hiệu quả quản trị nhà nước và tương lai của nghề luật sư tại Việt Nam.
Từ góc nhìn chính sách, chế định luật sư công được kỳ vọng sẽ góp phần giảm tải cho hệ thống trợ giúp pháp lý, nâng cao khả năng bảo vệ quyền lợi của nhóm yếu thế, đồng thời tạo thêm một thiết chế hỗ trợ Nhà nước trong giải quyết tranh chấp, khiếu nại và tham gia tố tụng. Tuy nhiên, bên cạnh những kỳ vọng tích cực, cũng xuất hiện nhiều băn khoăn về tính độc lập nghề nghiệp, nguy cơ hành chính hóa hoạt động luật sư cũng như áp lực ngân sách và cơ chế vận hành nếu triển khai trên diện rộng.
Kỳ vọng từ phía Nhà nước và cơ quan quản lý
Trong nhiều năm qua, nhu cầu tiếp cận dịch vụ pháp lý của người dân ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các địa phương vùng sâu, vùng xa, nơi người dân còn hạn chế về điều kiện kinh tế và hiểu biết pháp luật. Trong khi đó, hệ thống trợ giúp pháp lý nhà nước dù đã phát huy vai trò nhất định nhưng vẫn chưa đáp ứng hết nhu cầu thực tiễn, nhất là trong các vụ việc phức tạp hoặc đòi hỏi tranh tụng chuyên sâu.
Từ góc độ quản lý Nhà nước, chế định luật sư công được xem là một giải pháp nhằm tăng cường sự hiện diện của dịch vụ pháp lý công trong đời sống xã hội. Nếu được tổ chức bài bản, đội ngũ luật sư công có thể trở thành “cánh tay nối dài” hỗ trợ Nhà nước trong việc bảo vệ công lý, giảm thiểu tranh chấp kéo dài, hạn chế khiếu kiện vượt cấp và nâng cao hiệu quả tuyên truyền pháp luật.
Đặc biệt, trong bối cảnh nhiều vụ án hành chính, dân sự, lao động hay tranh chấp đất đai phát sinh phức tạp, việc người dân được tiếp cận luật sư ngay từ đầu sẽ giúp nâng cao chất lượng giải quyết vụ việc, giảm áp lực cho cơ quan tiến hành tố tụng. Đây cũng là một trong những mục tiêu xuyên suốt của cải cách tư pháp, đó là bảo đảm tranh tụng thực chất và tăng cường bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.
Tuy nhiên, phía cơ quan quản lý cũng sẽ phải đối diện với không ít áp lực khi triển khai mô hình này. Một trong những vấn đề lớn là nguồn ngân sách chi trả cho đội ngũ luật sư công, cơ chế tuyển chọn, đánh giá và bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp. Nếu luật sư công hoạt động như công chức hành chính đơn thuần, mô hình này có thể đánh mất bản chất độc lập vốn là “linh hồn” của nghề luật sư.
Ngoài ra, việc phân định ranh giới giữa luật sư công với trợ giúp viên pháp lý, tư vấn viên pháp luật hay luật sư hành nghề tự do cũng là bài toán cần được thiết kế chặt chẽ để tránh chồng chéo chức năng, gây lãng phí nguồn lực xã hội.
Người dân được gì từ chế định luật sư công?
Ở góc độ xã hội, điểm tích cực dễ nhận thấy nhất của chế định luật sư công là mở rộng cơ hội tiếp cận công lý cho người dân, đặc biệt là nhóm yếu thế, người có thu nhập thấp, người dân ở vùng khó khăn hoặc những đối tượng không đủ khả năng thuê luật sư riêng.
Trong thực tế, không ít người dân khi vướng vào tranh chấp hoặc bị khởi tố hình sự thường thiếu kiến thức pháp luật, không hiểu quyền và nghĩa vụ của mình, dẫn đến bị động trong quá trình tố tụng. Khi có đội ngũ luật sư công tham gia hỗ trợ từ sớm, người dân sẽ có điều kiện được tư vấn, bảo vệ quyền lợi và tiếp cận quy trình tố tụng một cách đầy đủ hơn.
Mặt khác, sự hiện diện của luật sư công trong các vụ án cũng góp phần tăng cường tính minh bạch và hạn chế nguy cơ oan sai, bởi hoạt động tranh tụng được bảo đảm tốt hơn. Đây là yếu tố rất quan trọng trong bối cảnh xã hội ngày càng đặt yêu cầu cao đối với công lý và quyền con người.
Tuy nhiên, điều người dân quan tâm không chỉ là “có luật sư”, mà còn là chất lượng và tính độc lập của luật sư đó. Nếu luật sư công bị ràng buộc quá nhiều bởi cơ chế quản lý hành chính hoặc chịu áp lực từ cơ quan cấp trên, niềm tin của người dân có thể bị ảnh hưởng.
Một vấn đề khác là tâm lý xã hội. Trong nhiều trường hợp, người dân có xu hướng cho rằng luật sư công là “người của Nhà nước”, từ đó lo ngại về tính khách quan khi bảo vệ quyền lợi cho mình trong các vụ việc có liên quan đến cơ quan công quyền. Vì vậy, để mô hình này vận hành hiệu quả, điều cốt lõi là phải xây dựng được cơ chế bảo đảm độc lập nghề nghiệp và trách nhiệm nghề nghiệp rõ ràng.
Góc nhìn từ giới luật sư: Cơ hội hay áp lực cạnh tranh?
Trong giới luật sư, Nghị quyết thí điểm chế định luật sư công đang tạo ra nhiều luồng ý kiến khác nhau. Một số ý kiến cho rằng đây là bước tiến tích cực nhằm chuyên nghiệp hóa dịch vụ pháp lý công, mở rộng vai trò xã hội của luật sư và tạo thêm cơ hội nghề nghiệp cho những người trẻ.
Ở nhiều quốc gia, mô hình luật sư công đã tồn tại từ lâu như một cấu phần quan trọng của hệ thống tư pháp. Việc Việt Nam nghiên cứu thí điểm mô hình này cho thấy tư duy tiếp cận pháp lý đang dần thay đổi theo hướng coi quyền được hỗ trợ pháp lý là một phần thiết yếu của quyền con người.
Tuy nhiên, không ít luật sư cũng bày tỏ lo ngại về khả năng tạo ra sự cạnh tranh không cân bằng giữa luật sư công và luật sư hành nghề độc lập. Nếu luật sư công được hưởng lương ngân sách, có nguồn vụ việc ổn định và được hỗ trợ về cơ sở vật chất, trong khi luật sư tư phải tự cạnh tranh trên thị trường, sự chênh lệch này có thể tác động đến môi trường hành nghề.
Một số ý kiến còn đặt vấn đề về nguy cơ “công chức hóa” nghề luật sư. Bởi lẽ, đặc trưng cốt lõi của nghề luật sư là tính độc lập, tự chủ và chịu trách nhiệm nghề nghiệp cá nhân. Nếu luật sư công chịu sự quản lý chặt chẽ về hành chính, việc bảo vệ thân chủ trong các vụ việc nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố tâm lý hoặc áp lực tổ chức.

TS. Luật sư Nguyễn Thành Huân – Ban cố vấn cấp cao Hãng luật MKLaw. Ảnh: LSCC
Trao đổi về vấn đề này, TS. Luật sư Nguyễn Thành Huân – Ban cố vấn cấp cao Hãng luật MKLaw cho rằng, việc xây dựng chế định luật sư công là xu hướng có thể nghiên cứu, nhưng cần đặc biệt thận trọng trong thiết kế thể chế. Theo ông Huân, luật sư dù hoạt động theo mô hình nào cũng phải đặt nguyên tắc độc lập nghề nghiệp lên hàng đầu, bởi nếu mất đi tính độc lập thì luật sư sẽ khó hoàn thành đúng vai trò bảo vệ công lý và quyền con người.
Ông Huân nhận định, điều quan trọng không nằm ở tên gọi “luật sư công”, mà nằm ở cơ chế vận hành. Nếu mô hình này chỉ đơn thuần bổ sung thêm một bộ phận hưởng lương ngân sách nhưng thiếu cơ chế kiểm soát độc lập, thiếu tiêu chuẩn chuyên môn và trách nhiệm nghề nghiệp rõ ràng thì rất dễ dẫn đến hình thức, phát sinh gánh nặng ngân sách nhưng hiệu quả xã hội không cao.
Cần một cơ chế thí điểm chặt chẽ và minh bạch
Có thể thấy, Nghị quyết về thực hiện thí điểm chế định luật sư công nếu được ban hành sẽ là bước thử nghiệm quan trọng trong tiến trình cải cách tư pháp ở Việt Nam. Tuy nhiên, đây là vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền công dân, cơ chế vận hành tư pháp và cả môi trường hành nghề luật sư nên cần được tiếp cận với tư duy thận trọng, khoa học và thực tiễn.
Điều dư luận kỳ vọng không chỉ là một mô hình mới, mà là một thiết chế thực sự hiệu quả, minh bạch và bảo đảm được tính độc lập nghề nghiệp của luật sư. Bởi suy cho cùng, mục tiêu cuối cùng của mọi cải cách tư pháp vẫn là bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người và củng cố niềm tin của xã hội vào pháp luật.
Duy Anh - Ngọc Linh /HNMO