Bên cạnh những thách thức từ Quy định chống mất rừng và suy thoái rừng (EUDR) của Liên minh châu Âu (EU), ngành cà phê Việt Nam nhận được cơ hội để nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.
EUDR - cơ hội và thách thức lớn cho cà phê Việt Nam
Quy định EUDR yêu cầu các sản phẩm nhập khẩu vào EU, bao gồm cà phê, phải đảm bảo không gây mất rừng sau mốc thời gian 31/12/2020. Điều này đòi hỏi truy xuất nguồn gốc rõ ràng từ nông hộ đến nhà xuất khẩu, tạo nên thách thức lớn đối với ngành cà phê Việt Nam.
Tuy nhiên, thách thức này cũng mở ra cơ hội lớn. Việc tuân thủ EUDR giúp nâng cao giá trị và uy tín của cà phê Việt Nam, đặc biệt khi 60% sản lượng cà phê xuất khẩu của Việt Nam đang tiêu thụ tại thị trường EU.
Tuân thủ EUDR giúp nâng cao giá trị và uy tín của cà phê Việt Nam. Ảnh minh họa
Nhận thức rõ vai trò tiên phong, Đắk Lắk đã triển khai thí điểm hệ thống cơ sở dữ liệu rừng và vùng trồng cà phê tuân thủ EUDR tại 8 địa phương, bao gồm Krông Năng, Cư M’gar, Buôn Đôn, Ea H’leo, Krông Ana, Cư Kuin, thị xã Buôn Hồ và TP. Buôn Ma Thuột. Chương trình được thực hiện từ tháng 10/2023 đến 12/2024, với sự hỗ trợ của Công ty Simexco DakLak, tổ chức IDH và JDE Peet’s.
Sau hơn một năm triển khai, chương trình đã đạt những kết quả đáng khích lệ: 25.416 nông dân tham gia; 26.961 ha diện tích trồng cà phê được cập nhật dữ liệu; 89.085 tấn cà phê đáp ứng yêu cầu EUDR.
Tháng 4/2024, Simexco DakLak trở thành doanh nghiệp đầu tiên trên thế giới đạt chứng nhận 4C-EUDR. Đồng thời, doanh nghiệp đã tiên phong phát triển ứng dụng EUDR, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và minh bạch hóa chuỗi cung ứng.
Hệ thống cơ sở dữ liệu, chìa khóa để tuân thủ EUDR
Hệ thống cơ sở dữ liệu rừng và vùng trồng cà phê là công cụ then chốt để đáp ứng yêu cầu khắt khe của EUDR. Hệ thống này cho phép truy xuất nguồn gốc cà phê từ nông hộ đến đại lý thu mua thông qua mã địa chính và dữ liệu GPS.
Mỗi lô hàng cà phê xuất khẩu vào EU đều phải được đối chiếu với bản đồ độ che phủ rừng tính từ 31/12/2020 để đảm bảo không vi phạm EUDR. Đối với diện tích lớn hơn 4 ha, việc lập bản đồ ranh giới càng trở nên quan trọng.
Bà Trần Quỳnh Chi - Giám đốc ngành hàng Cà phê và Dầu cọ của tổ chức IDH, nhận định: “Hệ thống này không chỉ giúp ngành cà phê tuân thủ EUDR mà còn mở ra cơ hội áp dụng cho các ngành hàng khác như cao su, hồ tiêu, sầu riêng…”.
Một trong những thách thức lớn nhất là việc thu thập dữ liệu GPS chi tiết từng vườn trồng và đối chiếu với bản đồ rừng. Để đạt mục tiêu, Đắk Lắk đã huy động sự tham gia của nông dân và các doanh nghiệp xuất khẩu. Hiện, ba huyện Krông Năng, Cư M’gar và Ea H’leo đã hoàn thành cập nhật dữ liệu 50% diện tích cà phê.
Ông Nguyễn Tiến Dũng, Giám đốc Phát triển nông nghiệp bền vững của Simexco DakLak, chia sẻ: “Đắk Lắk là tỉnh đi đầu cả nước trong thực hiện EUDR, với diện tích được cập nhật dữ liệu lớn nhất. Sự chủ động này giúp cà phê Đắk Lắk duy trì vị thế trên thị trường EU.”
Sự chuẩn bị kỹ lưỡng giúp cà phê Đắk Lắk sẵn sàng khi EUDR chính thức có hiệu lực vào tháng 1/2026.
Việc mở rộng ứng dụng hệ thống cơ sở dữ liệu không chỉ dừng lại ở Đắk Lắk. Các tỉnh như Lâm Đồng, Gia Lai đang triển khai dự án, tích hợp dữ liệu cà phê và rừng vào hệ thống quốc gia. Giai đoạn 2025-2026, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn sẽ nâng cấp hạ tầng và kết nối thông tin để hỗ trợ truy xuất nguồn gốc toàn diện.
Ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn - Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế, Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn nhấn mạnh: “Hệ thống này không chỉ phục vụ EUDR mà còn là bước tiến quan trọng trong quản lý tài nguyên và phát triển nông nghiệp bền vững”.
Hành trình thích ứng với EUDR là bước đi chiến lược của ngành cà phê Việt Nam. Đắk Lắk, với vai trò tiên phong, đã chứng minh khả năng đổi mới và nỗ lực vươn tầm quốc tế. Sự thành công trong tuân thủ EUDR không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận thị trường EU mà còn khẳng định vị thế cà phê Việt Nam trên bản đồ nông sản toàn cầu.
Cà phê Việt – không chỉ là hạt cà phê chất lượng, mà còn là biểu tượng của nông nghiệp bền vững và trách nhiệm với môi trường.
Duy Trinh (t/h) /Chất lượng Việt Nam