Các động thái thương mại gần đây của Mỹ cho thấy một xu hướng đáng chú ý: mở rộng phạm vi đối đầu từ cạnh tranh song phương sang tiếp cận đa phương mang tính áp đặt.
Những diễn biến mới trong chính sách thương mại của Washington cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt từ cách tiếp cận có mục tiêu sang một chiến lược mang tính bao trùm hơn. Trong bối cảnh địa chính trị và kinh tế toàn cầu nhiều biến động, chính sách thuế quan không chỉ là công cụ kinh tế, mà còn phản ánh sự điều chỉnh chiến lược sâu rộng.
Việc Mỹ đồng thời khởi động hai cuộc điều tra thương mại quy mô lớn đối với hàng chục nền kinh tế, bao gồm cả các đối tác truyền thống lẫn đối thủ địa chính trị, phản ánh một nỗ lực tái định hình luật chơi thương mại quốc tế theo hướng có lợi cho lợi ích nội địa của nước này.
Những khái niệm "bảo hộ thương mại" mới của Mỹ
Cuộc điều tra thứ nhất tập trung vào vấn đề “năng lực sản xuất dư thừa mang tính cấu trúc”, một khái niệm vốn đã xuất hiện trong các tranh chấp thương mại trước đây nhưng nay được mở rộng phạm vi áp dụng. Lập luận cốt lõi của phía Washington là việc các nền kinh tế khác duy trì sản lượng vượt quá nhu cầu nội địa đã tạo ra áp lực cạnh tranh không cân xứng, làm suy yếu ngành sản xuất của Mỹ và cản trở quá trình tái công nghiệp hóa.
.jpg)
Chính quyền Tổng thống Donald Trump khởi động 2 cuộc điều tra thương mại quy mô lớn đối với hàng chục nền kinh tế. Ảnh: Nhà Trắng
Cách diễn giải này đặt trọng tâm vào khía cạnh “công bằng cấu trúc” thay vì chỉ dừng lại ở các hành vi cụ thể như trợ cấp hay bán phá giá. Điều đó mở ra khả năng áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại trên diện rộng, bởi “dư thừa năng lực” là một trạng thái khó định lượng rõ ràng và có thể được diễn giải linh hoạt theo lợi ích chính sách.
Song song với đó, cuộc điều tra thứ hai liên quan đến vấn đề lao động cưỡng bức tiếp tục mở rộng phạm vi can thiệp của chính sách thương mại sang lĩnh vực tiêu chuẩn lao động và đạo đức sản xuất. Về nguyên tắc, đây là một chủ đề nhận được sự đồng thuận rộng rãi trong cộng đồng quốc tế. Tuy nhiên, việc sử dụng nó như một căn cứ pháp lý cho các biện pháp hạn chế thương mại đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa bảo vệ giá trị phổ quát và công cụ hóa tiêu chuẩn để phục vụ mục tiêu cạnh tranh.
Việc kết hợp hai hướng điều tra này cho thấy một chiến lược “đa tầng”: vừa tạo lập cơ sở pháp lý mới, vừa mở rộng phạm vi biện minh cho các biện pháp thuế quan. Đây không chỉ là phản ứng chính sách ngắn hạn, mà có thể là bước đi trong quá trình tái cấu trúc dài hạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
Một yếu tố quan trọng khác là bối cảnh pháp lý trong nước. Các phán quyết tư pháp trước đó đã đặt ra giới hạn đối với việc áp dụng thuế quan đơn phương, buộc chính quyền phải tìm kiếm các cơ chế thay thế. Trong điều kiện đó, các cuộc điều tra thương mại trở thành công cụ trung gian nhằm tạo dựng nền tảng pháp lý mới, qua đó hợp thức hóa việc tái áp đặt các rào cản thương mại.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng phản ánh một nghịch lý: trong khi mục tiêu là củng cố nền tảng công nghiệp nội địa, việc mở rộng đối đầu thương mại lại có thể làm gia tăng chi phí đầu vào và gây áp lực lên chính các doanh nghiệp trong nước. Điều này đặt ra câu hỏi về tính bền vững của chiến lược trong trung và dài hạn.
Rủi ro chồng lấn trong một trật tự kinh tế mong manh
Tác động của các biện pháp thương mại mới không thể được đánh giá một cách tách biệt, mà cần đặt trong bối cảnh rộng hơn của nền kinh tế toàn cầu đang chịu nhiều sức ép đồng thời. Chiến sự kéo dài ở Trung Đông, nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng và những bất ổn trên thị trường tài chính quốc tế đang tạo ra một môi trường dễ tổn thương hơn so với các giai đoạn trước.
Trong bối cảnh đó, việc gia tăng các rào cản thương mại có thể đóng vai trò như một “chất xúc tác” làm trầm trọng thêm các xu hướng suy giảm. Mặc dù các biện pháp thuế quan đơn lẻ khó có thể gây ra suy thoái toàn cầu, nhưng khi kết hợp với các cú sốc khác, như biến động giá năng lượng hay đứt gãy chuỗi cung ứng, chúng có thể góp phần hình thành một chu kỳ suy giảm rộng hơn.

Khi thuế quan tăng lên, chi phí nhập khẩu cao hơn thường được chuyển sang người tiêu dùng Mỹ. Ảnh: GI
Một trong những kênh tác động trực tiếp là thông qua giá cả. Khi thuế quan tăng lên, chi phí nhập khẩu cao hơn thường được chuyển sang người tiêu dùng Mỹ. Tuy nhiên, quá trình này thường diễn ra tăng dần thay vì đột ngột, do doanh nghiệp có xu hướng điều chỉnh chuỗi cung ứng và chiến lược giá để giảm thiểu tác động. Điều này giúp tránh các cú sốc tức thời nhưng lại tạo ra áp lực lạm phát kéo dài.
Đồng thời, khả năng thay thế nhập khẩu bằng sản xuất trong nước, một trong những mục tiêu chính của chính sách, không phải lúc nào cũng khả thi. Trong nhiều ngành công nghiệp, cấu trúc sản xuất đã được toàn cầu hóa sâu sắc, với các chuỗi giá trị trải dài qua nhiều quốc gia. Việc tái nội địa hóa sản xuất đòi hỏi thời gian, vốn đầu tư lớn và không ít rủi ro về hiệu quả.
Ở cấp độ toàn cầu, các nền kinh tế có phản ứng khác nhau trước áp lực thuế quan. Một số đối tác có xu hướng điều chỉnh chính sách để tránh xung đột, trong khi các nền kinh tế lớn hơn thường lựa chọn cách tiếp cận cứng rắn hơn nhằm bảo vệ lợi ích của mình. Sự khác biệt này có thể dẫn đến sự phân mảnh ngày càng rõ rệt của hệ thống thương mại quốc tế.
Một điểm đáng chú ý là khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng toàn cầu. Kinh nghiệm từ các giai đoạn căng thẳng trước đây cho thấy các doanh nghiệp có xu hướng nhanh chóng tái cấu trúc mạng lưới sản xuất và phân phối để giảm thiểu rủi ro. Điều này có thể làm giảm tác động tiêu cực trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng chi phí vận hành và giảm hiệu quả tổng thể của hệ thống.
Trong kịch bản xấu hơn, nền kinh tế toàn cầu có thể phải đối mặt với “cú sốc kép” hoặc thậm chí “cú sốc ba”: (i) leo thang căng thẳng thương mại, (ii) khủng hoảng năng lượng, và (iii) bất ổn tài chính. Sự chồng lấn của các yếu tố này có thể đẩy nền kinh tế thế giới vào một giai đoạn điều chỉnh sâu, với tốc độ tăng trưởng chậm lại và mức độ bất định cao hơn.
Tuy vậy, cũng cần lưu ý rằng hệ thống kinh tế toàn cầu đã cho thấy khả năng thích ứng đáng kể trong những năm gần đây. Những lo ngại về suy thoái trong các giai đoạn trước không phải lúc nào cũng trở thành hiện thực, phần nào nhờ vào sự linh hoạt của thị trường và các chính sách điều tiết vĩ mô. Điều này cho thấy rủi ro là có thật, nhưng không mang tính tất định.
Có thể thấy, những động thái thương mại mới của Washington phản ánh một bước chuyển quan trọng trong cách tiếp cận đối với toàn cầu hóa: từ hội nhập có điều kiện sang cạnh tranh có kiểm soát. Trong đó, thuế quan và các công cụ pháp lý liên quan không chỉ nhằm điều chỉnh cán cân thương mại, mà còn hướng tới mục tiêu rộng hơn là tái cấu trúc chuỗi giá trị và củng cố vị thế kinh tế.
Tuy nhiên, trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, việc mở rộng đối đầu thương mại trên diện rộng tiềm ẩn những hệ quả vượt ra ngoài tính toán ban đầu. Khi các cú sốc kinh tế, năng lượng và địa chính trị có xu hướng hội tụ, bất kỳ chính sách đơn lẻ nào cũng có thể trở thành mắt xích trong một chuỗi phản ứng phức tạp. Do đó, câu hỏi đặt ra không chỉ là hiệu quả của các biện pháp thuế quan, mà còn là khả năng duy trì sự ổn định của một hệ thống kinh tế toàn cầu vốn đang ở trạng thái cân bằng mong manh.
Hùng Lâm /Nhà báo và Công luận