Trước môi trường kinh tế toàn cầu nhiều bất định, chiến lược đa dạng hóa đối tác đang trở thành trụ cột mới trong chính sách thương mại của Liên minh châu Âu (EU).
Vì sao châu Âu phải xoay trục?
Trong nhiều thập niên sau Chiến tranh Lạnh, nền kinh tế châu Âu phát triển trong một trật tự mà Mỹ vừa là trụ cột an ninh, vừa là trung tâm thương mại - tài chính toàn cầu. Mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương tạo nên một “vòng tròn an toàn” cho các nền kinh tế EU: tiếp cận thị trường Mỹ rộng lớn, hưởng lợi từ hệ thống tài chính do đồng USD chi phối, và dựa vào Washington để bảo đảm an ninh chiến lược.
Nhưng trật tự ấy đã thay đổi căn bản. Kể từ nhiệm kỳ đầu tiên của Tổng thống Donald Trump, Mỹ đã coi thương mại không còn là công cụ hợp tác, mà là vũ khí cạnh tranh địa chính trị. Thuế quan, hạn chế công nghệ, trừng phạt tài chính và các rào cản phi thuế quan được sử dụng không chỉ với đối thủ như Trung Quốc, mà cả với đồng minh như EU, Canada hay Nhật Bản.
Nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump làm xu hướng này trở nên rõ rệt hơn. Việc Washington áp thuế 50% với một số mặt hàng của Ấn Độ, đe dọa Canada bằng mức thuế 100% vì hợp tác với Trung Quốc, hay dùng vấn đề Greenland để gây sức ép lên châu Âu cho thấy ranh giới giữa kinh tế và chính trị đã gần như bị xóa bỏ.
Đối với EU, điều đó đặt ra ba rủi ro lớn. Thứ nhất là rủi ro thị trường. Mỹ là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của EU. Nếu Washington áp thuế cao hoặc hạn chế nhập khẩu vì lý do chính trị, các ngành xuất khẩu chủ lực của châu Âu, từ ô tô, máy móc đến hóa chất, sẽ chịu tác động trực tiếp.
Thứ hai là rủi ro chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp châu Âu phụ thuộc sâu vào hệ sinh thái tài chính, công nghệ, logistics do Mỹ chi phối. Khi Mỹ thắt chặt xuất khẩu công nghệ hoặc sử dụng đồng USD như công cụ trừng phạt, EU có rất ít không gian tự chủ.
Thứ ba là rủi ro chiến lược. Một khi thương mại bị vũ khí hóa, các quyết định chính trị của EU có thể bị bóp méo bởi nỗi lo bị Mỹ trả đũa về kinh tế.
Trong bối cảnh đó, làn sóng hiệp định thương mại mà EU ký kết trong năm qua - với Mercosur, Ấn Độ, Indonesia, Mexico, Thụy Sĩ và các cuộc đàm phán với ASEAN - không còn chỉ là chính sách thương mại, mà đã trở thành một chiến lược địa kinh tế.
Hiệp định EU - Ấn Độ ký ngày 26/1, hay hiệp định EU - Mercosur ký trước đó chỉ ít ngày, đều mang chung một logic: mở rộng không gian lựa chọn của châu Âu, để giảm khả năng bị Mỹ gây sức ép thông qua thương mại.
Các hiệp định như EU - Mercosur hay EU - Ấn Độ phải được hiểu như các “van an toàn”, không phải để thay thế thị trường Mỹ, mà để giảm mức độ tổn thương nếu Washington hành động đơn phương.
Hiệp định với Mercosur mở ra một không gian thương mại rộng lớn tại Nam Mỹ, nơi có nguồn cung nông sản, khoáng sản và thị trường tiêu dùng đang tăng trưởng. Hiệp định với Ấn Độ mở cánh cửa vào một nền kinh tế 1,4 tỷ dân, đang trở thành một trong những động lực tăng trưởng lớn nhất thế giới.

Ấn Độ và Liên minh châu Âu đã hoàn tất thỏa thuận thương mại tự do mang tính lịch sử. Ảnh: X/Ursula von der Leyen
Đây không phải là sự “xoay lưng” với Mỹ, mà là sự đa dạng hóa có chủ đích - một logic rất khác với toàn cầu hóa một chiều trước đây.
Mạng lưới đối tác mới để thoát thế bị động
Hiệp định EU - Ấn Độ là ví dụ điển hình cho cách châu Âu đang tái thiết không gian kinh tế của mình. Kim ngạch thương mại Ấn Độ - EU (136,5 tỷ USD) hiện đã vượt Mỹ và Trung Quốc. Khi thuế quan đối với ô tô, máy móc, hóa chất và dịch vụ được dỡ bỏ, các tập đoàn châu Âu sẽ có thêm một thị trường lớn, ít bị chi phối bởi các xung đột chính trị với Washington.
Điều này cũng đúng với Mercosur. Dù hiệp định này không làm GDP của EU gia tăng lớn ngay lập tức, nhưng về lâu dài nó giúp châu Âu mở rộng quan hệ thương mại với Nam Mỹ, thay vì chỉ dựa vào thị trường Mỹ.
ASEAN cũng đóng vai trò tương tự. Với tổng kim ngạch thương mại hàng hóa EU - ASEAN gần 260 tỷ euro và thương mại dịch vụ hơn 130 tỷ euro, Đông Nam Á đang nổi lên như một trong những không gian kinh tế quan trọng nhất của châu Âu.
Việc EU thúc đẩy các hiệp định song phương với Việt Nam, Singapore, Indonesia, Thái Lan, Philippines và Malaysia, rồi hướng tới một FTA toàn khối sau 2027, cho thấy Brussels đang xây dựng một mạng lưới thay thế cho sự phụ thuộc quá lớn vào thị trường Mỹ.
Ngay cả Vương quốc Anh lẫn Canada cũng đang phải đi theo logic này. Chuyến thăm Trung Quốc của Thủ tướng Anh Keir Starmer và Thủ tướng Canada Mark Carney trong tháng này, bất chấp áp lực chính trị từ Washington, phản ánh cùng một thực tế: khi Mỹ trở nên khó đoán, các nền kinh tế phương Tây buộc phải mở rộng không gian lựa chọn.
Nói cách khác, châu Âu đang học một bài học địa kinh tế cốt lõi của thế kỷ XXI. Đó là tự do thương mại không còn là điều hiển nhiên, và an ninh kinh tế chỉ có thể đạt được khi có nhiều hơn một con đường để đi.
Hùng Lâm /Nhà báo và Công luận